nông vận

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công tác vận động nông dân: Chỉ hoạt động tuyên truyền, tổ chức hướng dẫn nông dân tham gia vào các phong trào đấu tranh, cách mạng hoặc phát triển sản xuất nông nghiệp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các giai đoạn lịch sử trước đây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công tác nông vận đã góp phần quan trọng vào việc tập hợp lực lượng nông dân trong kháng chiến.
    • Ông ấy từng cán bộ phụ trách nông vậnvùng đồng bằng sông Cửu Long.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công tác nông vận": cụm từ chỉ toàn bộ hoạt động vận động nông dân một cách hệ thống.
    • Công tác nông vận cần được chú trọng để phát triển nông thôn mới.
  • "cán bộ nông vận": người chuyên trách công việc vận động, tuyên truyền trong nông dân.
    • Các cán bộ nông vận đã về tận thôn xóm để tuyên truyền chính sách.
Biến thể từ gần giống
  • Vận động nông dân: Cụm từ diễn đạt hành động tương tự, ít mang tính thuật ngữ hơn.
    • Chiến dịch vận động nông dân tham gia hợp tác xã đã thành công tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Công tác nông thôn: Công việc liên quan đến phát triển vận độngkhu vực nông thôn (nghĩa rộng hơn, hiện đại hơn).
  • Vận động quần chúng nông dân: Cụm từ mô tả hơn đối tượng quần chúng nông dân.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Tính lịch sử: Từ "nông vận" mang sắc thái từ vựng của các thời kỳ trước, đặc biệt gắn với giai đoạn đấu tranh cách mạng xây dựng hợp tác xã. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "phát triển nông thôn" hoặc "công tác dân vậnnông thôn" thay thế.
  • Tính thuật ngữ: Đây một thuật ngữ chính trị - xã hội, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  1. Việc tuyên truyền tổ chức nông dân đấu tranh sản suất.

Từ chứa "nông vận"